drip mat

Học thuật
Thân thiện
drip mat

A bartender places a drip mat under a cold glass of lemonade.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Miếng lót ly, miếng lót cốc: Một tấm lót nhỏ, thường làm từ vải, giấy, hoặc vật liệu thấm hút khác, được đặt bên dưới ly hoặc cốc để bảo vệ bề mặt bàn khỏi nước ngưng tụ hoặc nước rơi vãi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Please use a drip mat under your cold drink to protect the wooden table. (Hãy dùng một miếng lót ly dưới đồ uống lạnh của bạn để bảo vệ mặt bàn gỗ.)
    • The waiter placed a drip mat under each glass before serving the iced tea. (Người phục vụ đặt một miếng lót ly dưới mỗi cốc trước khi phục vụ trà đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Coaster": Từ này thường được dùng thay thế cho "drip mat" trong nhiều ngữ cảnh, đặc biệt khi nói về những tấm lót được làm từ vật liệu cứng hơn như gỗ, đá, hoặc kim loại.
    • He collected decorative coasters, but for everyday use, simple paper drip mats were fine. (Anh ấy sưu tập những miếng lót ly trang trí, nhưng để dùng hàng ngày thì những miếng lót ly bằng giấy đơn giản đủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Coaster (n): Miếng lót ly, đĩa lót. (Thường chỉ vật dụng tương tự nhưng có thể mang tính trang trí hoặc làm từ vật liệu bền hơn.)
  • Placemat (n): Khăn lót bàn, tấm lót đĩa. (Thường lớn hơn, dùng để lót dưới bộ đồ ăn cho mỗi người.)
Từ đồng nghĩa
  • Beverage mat: Miếng lót đồ uống.
  • Drink coaster: Miếng lót ly, đĩa lót cốc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "drip mat".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào liên quan đến từ "drip mat".)

drip mat

A bartender places a drip mat under a cold glass of lemonade.

Noun
  1. miếng vải lót cốc (đĩa...) được đặt dưới để bảo vệ bề mặt khởi sự ngưng